orange tortrix

orange tortrix

A farmer inspects an orange tortrix moth on a citrus leaf.

Định nghĩa

Danh từ: - Sâu bướm màu cam hại cam quýt: "orange tortrix" một loài bướm đêm (thuộc họ Tortricidae) nguồn gốc từ California, Hoa Kỳ. Ấu trùng (sâu bướm) của loài này thường sống gây hại bên trong các loại trái cây họ cam quýt, đặc biệt cam. Chúng đục vào quả, tạo ra các đường hầm làm hỏng trái cây.

dụ sử dụng
  • (Sâu bướm màu cam hại cam quýt một loài gây hại đáng kể trong các vườn cam quýt ở California.)
  • (Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu đặc hiệu để kiểm soát ấu trùng của sâu bướm màu cam hại cam quýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orange tortrix infestation": sự xâm nhiễm của sâu bướm màu cam hại cam quýt.
    • An orange tortrix infestation can reduce fruit yield significantly. (Một sự xâm nhiễm của sâu bướm màu cam hại cam quýt có thể làm giảm năng suất trái cây đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Tortrix (danh từ): bướm đêm thuộc họ Tortricidae, nói chung.
    • The tortrix moth is known for its leaf-rolling larvae. (Bướm đêm họ Tortricidae nổi tiếng với ấu trùng cuộn của chúng.)
  • Orange (tính từ): màu cam, nhưng trong cụm từ này, chỉ đặc điểm màu sắc của loài bướm.
Từ đồng nghĩa
  • Citrus tortrix: sâu bướm hại cam quýt (một tên gọi khác, mặc dù ít phổ biến hơn).
  • Argyrotaenia citrana: tên khoa học của loài này (thường dùng trong văn bản chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đây danh từ chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp.